audio recording
Định nghĩa
- Danh từ: "audio recording" là một bản ghi âm, một bản sao chép các tín hiệu âm thanh (giọng nói, nhạc, tiếng động) được lưu trữ trên một phương tiện vật lý hoặc kỹ thuật số.
Ví dụ sử dụng
- (I made an audio recording of the meeting to listen to later.)
- (You can download the audio recording of the lecture from the school website.)
- (She accidentally deleted an important audio recording from her phone.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make an audio recording": thực hiện một bản ghi âm.
- Chúng tôi cần một phòng yên tĩnh để make an audio recording của bài hát. (We need a quiet room to make an audio recording of the song.)
- "digital audio recording": bản ghi âm kỹ thuật số (lưu dưới dạng file như MP3, WAV).
- Định dạng digital audio recording này có chất lượng cao hơn băng cassette. (This digital audio recording format has higher quality than cassette tapes.)
- "audio recording device": thiết bị ghi âm (máy ghi âm, điện thoại thông minh).
- Máy tính xách tay của tôi có thể hoạt động như một audio recording device tốt. (My laptop can function as a good audio recording device.)
Biến thể và từ gần giống
- Recording (danh từ): bản ghi (nói chung, có thể là âm thanh hoặc video).
- Đây là một recording của buổi hòa nhạc. (This is a recording of the concert.)
- Audio (tính từ/danh từ): thuộc về âm thanh; âm thanh.
- Chất lượng audio của file này rất tốt. (The audio quality of this file is very good.)
- Record (động từ): ghi lại (âm thanh hoặc video).
- Hãy record bài nói của bạn để kiểm tra phát âm. (Record your speech to check pronunciation.)
Từ đồng nghĩa
- Bản ghi âm: từ đồng nghĩa trực tiếp, phổ biến trong tiếng Việt.
- Tập tin âm thanh: nhấn mạnh vào dạng kỹ thuật số (audio file).
- Băng ghi âm: thường dùng cho phương tiện vật lý cũ (như băng cassette), nhưng vẫn có thể dùng rộng rãi.
Các cụm từ liên quan
- Audio recording studio: phòng thu âm.
- Anh ấy làm việc trong một audio recording studio chuyên nghiệp. (He works in a professional audio recording studio.)
- Audio recording software: phần mềm ghi âm.
- Tôi cần cài đặt audio recording software mới cho máy tính. (I need to install new audio recording software for my computer.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "audio recording". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "ghi âm lại" (to record) trong các tình huống không chính thức: - Hãy ghi âm lại cuộc trò chuyện này để làm bằng chứng. (Let's record this conversation for evidence.)